canary yellow

canary yellow

The artist mixed a vibrant canary yellow for the sunflower petals.

Định nghĩa

Danh từ:
- Màu vàng hoàng yến: "canary yellow" một sắc thái màu vàng nhạt pha chút xanh lục, giống như màu lông của chim hoàng yến (chim yến).

dụ sử dụng
  • ( ấy sơn phòng của mình bằng màu vàng hoàng yến tươi vui.)
  • (Chiếc xe màu vàng hoàng yến sáng, nổi bật trong bãi đỗ xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "canary yellow" thường được dùng để mô tả màu sắc trong thời trang, thiết kế nội thất, hoặc nghệ thuật, mang ý nghĩa tươi sáng nổi bật.
    • The designer chose canary yellow for the spring collection to evoke energy and optimism. (Nhà thiết kế chọn màu vàng hoàng yến cho bộ sưu tập mùa xuân để gợi lên năng lượng sự lạc quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Canary (danh từ): chim hoàng yến.
    • The canary sang beautifully in its cage. (Chim hoàng yến hót hay trong lồng của .)
  • Yellow (tính từ/danh từ): màu vàng.
    • The yellow sunflower turned toward the sun. (Hoa hướng dương vàng quay về phía mặt trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Lemon yellow: màu vàng chanh (sắc vàng tương tự nhưng thường sáng hơn ít pha xanh lục hơn).
  • Chartreuse: màu xanh vàng (sắc thái mạnh hơn, pha nhiều xanh lục hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go canary yellow: chuyển sang màu vàng hoàng yến (dùng để mô tả sự thay đổi màu sắc).
    • The leaves of the plant went canary yellow in the autumn. ( của cây chuyển sang màu vàng hoàng yến vào mùa thu.)
Thành ngữ liên quan
  • Canary in a coal mine: (thành ngữ) chỉ điều đó cảnh báo nguy hiểm sớm.
    • The sudden drop in sales was a canary in a coal mine for the company. (Sự sụt giảm doanh thu đột ngột tín hiệu cảnh báo sớm cho công ty.)